Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 6 năm 2199

Tháng 6/2199 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Kỷ Hợi; từ ngày 23/6 là tháng Sáu năm Kỷ Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2199

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/68/5Quý SửuThànhHoàng đạo
CN, 2/69/5Giáp DầnThuHắc đạo
T2, 3/610/5Ất MãoKhaiHoàng đạo
T3, 4/611/5Bính ThìnBếHắc đạo
T4, 5/612/5Đinh TỵBếHắc đạo
T5, 6/613/5Mậu NgọKiếnHoàng đạo
T6, 7/614/5Kỷ MùiTrừHắc đạo
T7, 8/615/5Canh ThânMãnHoàng đạo
CN, 9/616/5Tân DậuBìnhHoàng đạo
T2, 10/617/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 11/618/5Quý HợiChấpHắc đạo
T4, 12/619/5Giáp TýPháHoàng đạo
T5, 13/620/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T6, 14/621/5Bính DầnThànhHắc đạo
T7, 15/622/5Đinh MãoThuHoàng đạo
CN, 16/623/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T2, 17/624/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T3, 18/625/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
T4, 19/626/5Tân MùiTrừHắc đạo
T5, 20/627/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T6, 21/628/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T7, 22/629/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
CN, 23/61/6Ất HợiChấpHoàng đạo
T2, 24/62/6Bính TýPháHắc đạo
T3, 25/63/6Đinh SửuNguyHắc đạo
T4, 26/64/6Mậu DầnThànhHoàng đạo
T5, 27/65/6Kỷ MãoThuHoàng đạo
T6, 28/66/6Canh ThìnKhaiHắc đạo
T7, 29/67/6Tân TỵBếHoàng đạo
CN, 30/68/6Nhâm NgọKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2199

1/6 3/6 6/6 8/6 9/6 12/6 13/6 15/6 18/6 20/6 21/6 23/6 26/6 27/6 29/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2199

  • 1/6 (8/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 28/6 (6/6 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›