Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2199

Tháng 11/2199 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Kỷ Hợi; từ ngày 18/11 là tháng Mười năm Kỷ Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2199

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1113/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T7, 2/1114/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
CN, 3/1115/9Mậu TýMãnHắc đạo
T2, 4/1116/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T3, 5/1117/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 6/1118/9Tân MãoChấpHắc đạo
T5, 7/1119/9Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 8/1120/9Quý TỵPháHoàng đạo
T7, 9/1121/9Giáp NgọNguyHắc đạo
CN, 10/1122/9Ất MùiThànhHắc đạo
T2, 11/1123/9Bính ThânThuHoàng đạo
T3, 12/1124/9Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T4, 13/1125/9Mậu TuấtBếHắc đạo
T5, 14/1126/9Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T6, 15/1127/9Canh TýTrừHắc đạo
T7, 16/1128/9Tân SửuMãnHắc đạo
CN, 17/1129/9Nhâm DầnBìnhHoàng đạo
T2, 18/111/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T3, 19/112/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T4, 20/113/10Ất TỵPháHắc đạo
T5, 21/114/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T6, 22/115/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T7, 23/116/10Mậu ThânThuHắc đạo
CN, 24/117/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T2, 25/118/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T3, 26/119/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T4, 27/1110/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T5, 28/1111/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T6, 29/1112/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T7, 30/1113/10Ất MãoĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2199

2/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 21/11 22/11 25/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2199

  • 7/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (3/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 27/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›