Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2199

Tháng 4/2199 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Kỷ Hợi; từ ngày 25/4 là tháng Tư năm Kỷ Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2199

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/46/3Nhâm TýThuHắc đạo
T3, 2/47/3Quý SửuKhaiHắc đạo
T4, 3/48/3Giáp DầnBếHoàng đạo
T5, 4/49/3Ất MãoBếHắc đạo
T6, 5/410/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 6/411/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
CN, 7/412/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T2, 8/413/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T3, 9/414/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 10/415/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T5, 11/416/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 12/417/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 13/418/3Giáp TýThànhHắc đạo
CN, 14/419/3Ất SửuThuHắc đạo
T2, 15/420/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T3, 16/421/3Đinh MãoBếHắc đạo
T4, 17/422/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 18/423/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T6, 19/424/3Canh NgọMãnHắc đạo
T7, 20/425/3Tân MùiBìnhHắc đạo
CN, 21/426/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 22/427/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T3, 23/428/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T4, 24/429/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T5, 25/41/4Bính TýThànhHắc đạo
T6, 26/42/4Đinh SửuThuHoàng đạo
T7, 27/43/4Mậu DầnKhaiHắc đạo
CN, 28/44/4Kỷ MãoBếHắc đạo
T2, 29/45/4Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 30/46/4Tân TỵTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2199

3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2199

  • 5/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (6/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›