Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2199

Tháng 2/2199 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Kỷ Hợi; từ ngày 25/2 là tháng Hai năm Kỷ Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2199

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/27/1Quý SửuKiếnHoàng đạo
T7, 2/28/1Giáp DầnTrừHắc đạo
CN, 3/29/1Ất MãoMãnHắc đạo
T2, 4/210/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T3, 5/211/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
T4, 6/212/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T5, 7/213/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T6, 8/214/1Canh ThânPháHắc đạo
T7, 9/215/1Tân DậuNguyHắc đạo
CN, 10/216/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T2, 11/217/1Quý HợiThuHắc đạo
T3, 12/218/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
T4, 13/219/1Ất SửuBếHoàng đạo
T5, 14/220/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T6, 15/221/1Đinh MãoTrừHắc đạo
T7, 16/222/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo
CN, 17/223/1Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T2, 18/224/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
T3, 19/225/1Tân MùiChấpHoàng đạo
T4, 20/226/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T5, 21/227/1Quý DậuNguyHắc đạo
T6, 22/228/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T7, 23/229/1Ất HợiThuHắc đạo
CN, 24/230/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T2, 25/21/2Đinh SửuBếHắc đạo
T3, 26/22/2Mậu DầnKiếnHoàng đạo
T4, 27/23/2Kỷ MãoTrừHoàng đạo
T5, 28/24/2Canh ThìnMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2199

1/2 4/2 5/2 7/2 10/2 12/2 13/2 16/2 17/2 19/2 22/2 24/2 26/2 27/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2199

  • 3/2 (9/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 4/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 9/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (20/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (3/2 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›