Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 12 năm 2199

Tháng 12/2199 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Kỷ Hợi; từ ngày 18/12 là tháng Mười một năm Kỷ Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2199

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1214/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T2, 2/1215/10Đinh TỵPháHắc đạo
T3, 3/1216/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T4, 4/1217/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T5, 5/1218/10Canh ThânThuHắc đạo
T6, 6/1219/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T7, 7/1220/10Nhâm TuấtKhaiHoàng đạo
CN, 8/1221/10Quý HợiBếHoàng đạo
T2, 9/1222/10Giáp TýKiếnHắc đạo
T3, 10/1223/10Ất SửuTrừHoàng đạo
T4, 11/1224/10Bính DầnMãnHắc đạo
T5, 12/1225/10Đinh MãoBìnhHắc đạo
T6, 13/1226/10Mậu ThìnĐịnhHoàng đạo
T7, 14/1227/10Kỷ TỵChấpHắc đạo
CN, 15/1228/10Canh NgọPháHoàng đạo
T2, 16/1229/10Tân MùiNguyHoàng đạo
T3, 17/1230/10Nhâm ThânThànhHắc đạo
T4, 18/121/11Quý DậuThuHoàng đạo
T5, 19/122/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T6, 20/123/11Ất HợiBếHắc đạo
T7, 21/124/11Bính TýKiếnHoàng đạo
CN, 22/125/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T2, 23/126/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T3, 24/127/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T4, 25/128/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T5, 26/129/11Tân TỵChấpHắc đạo
T6, 27/1210/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T7, 28/1211/11Quý MùiNguyHắc đạo
CN, 29/1212/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T2, 30/1213/11Ất DậuThuHoàng đạo
T3, 31/1214/11Bính TuấtKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2199

1/12 3/12 4/12 7/12 8/12 10/12 13/12 15/12 16/12 18/12 21/12 22/12 24/12 27/12 29/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2199

  • 22/12 (5/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (7/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (8/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›