Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 8 năm 2199

Tháng 8/2199 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu (nhuận) năm Kỷ Hợi; từ ngày 22/8 là tháng Bảy năm Kỷ Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2199

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/810/6NGiáp DầnNguyHoàng đạo
T6, 2/811/6NẤt MãoThànhHoàng đạo
T7, 3/812/6NBính ThìnThuHắc đạo
CN, 4/813/6NĐinh TỵKhaiHoàng đạo
T2, 5/814/6NMậu NgọBếHắc đạo
T3, 6/815/6NKỷ MùiKiếnHắc đạo
T4, 7/816/6NCanh ThânKiếnHoàng đạo
T5, 8/817/6NTân DậuTrừHắc đạo
T6, 9/818/6NNhâm TuấtMãnHoàng đạo
T7, 10/819/6NQuý HợiBìnhHoàng đạo
CN, 11/820/6NGiáp TýĐịnhHắc đạo
T2, 12/821/6NẤt SửuChấpHắc đạo
T3, 13/822/6NBính DầnPháHoàng đạo
T4, 14/823/6NĐinh MãoNguyHoàng đạo
T5, 15/824/6NMậu ThìnThànhHắc đạo
T6, 16/825/6NKỷ TỵThuHoàng đạo
T7, 17/826/6NCanh NgọKhaiHắc đạo
CN, 18/827/6NTân MùiBếHắc đạo
T2, 19/828/6NNhâm ThânKiếnHoàng đạo
T3, 20/829/6NQuý DậuTrừHắc đạo
T4, 21/830/6NGiáp TuấtMãnHoàng đạo
T5, 22/81/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T6, 23/82/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
T7, 24/83/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
CN, 25/84/7Mậu DầnPháHắc đạo
T2, 26/85/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T3, 27/86/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
T4, 28/87/7Tân TỵThuHoàng đạo
T5, 29/88/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T6, 30/89/7Quý MùiBếHoàng đạo
T7, 31/810/7Giáp ThânKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2199

1/8 2/8 4/8 7/8 9/8 10/8 13/8 14/8 16/8 19/8 21/8 23/8 24/8 27/8 28/8 30/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2199

  • 19/8 (28/6 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 23/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›