Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 7 năm 2199

Tháng 7/2199 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Kỷ Hợi; từ ngày 23/7 là tháng Sáu (nhuận) năm Kỷ Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2199

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/79/6Quý MùiTrừHắc đạo
T3, 2/710/6Giáp ThânMãnHoàng đạo
T4, 3/711/6Ất DậuBìnhHắc đạo
T5, 4/712/6Bính TuấtĐịnhHoàng đạo
T6, 5/713/6Đinh HợiChấpHoàng đạo
T7, 6/714/6Mậu TýPháHắc đạo
CN, 7/715/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T2, 8/716/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T3, 9/717/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T4, 10/718/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T5, 11/719/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T6, 12/720/6Giáp NgọBếHắc đạo
T7, 13/721/6Ất MùiKiếnHắc đạo
CN, 14/722/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T2, 15/723/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T3, 16/724/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 17/725/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 18/726/6Canh TýChấpHắc đạo
T6, 19/727/6Tân SửuPháHắc đạo
T7, 20/728/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
CN, 21/729/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T2, 22/730/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T3, 23/71/6NẤt TỵKhaiHoàng đạo
T4, 24/72/6NBính NgọBếHắc đạo
T5, 25/73/6NĐinh MùiKiếnHắc đạo
T6, 26/74/6NMậu ThânTrừHoàng đạo
T7, 27/75/6NKỷ DậuMãnHắc đạo
CN, 28/76/6NCanh TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 29/77/6NTân HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 30/78/6NNhâm TýChấpHắc đạo
T4, 31/79/6NQuý SửuPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2199

2/7 4/7 5/7 8/7 9/7 11/7 14/7 16/7 17/7 20/7 21/7 23/7 26/7 28/7 29/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2199

  • 11/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (5/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›