Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 12 năm 2198

Tháng 12/2198 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười một năm Mậu Tuất; từ ngày 28/12 là tháng Chạp năm Mậu Tuất.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2198

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/123/11Tân HợiKiếnHắc đạo
CN, 2/124/11Nhâm TýTrừHoàng đạo
T2, 3/125/11Quý SửuMãnHoàng đạo
T3, 4/126/11Giáp DầnBìnhHắc đạo
T4, 5/127/11Ất MãoĐịnhHoàng đạo
T5, 6/128/11Bính ThìnChấpHắc đạo
T6, 7/129/11Đinh TỵChấpHắc đạo
T7, 8/1210/11Mậu NgọPháHoàng đạo
CN, 9/1211/11Kỷ MùiNguyHắc đạo
T2, 10/1212/11Canh ThânThànhHoàng đạo
T3, 11/1213/11Tân DậuThuHoàng đạo
T4, 12/1214/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T5, 13/1215/11Quý HợiBếHắc đạo
T6, 14/1216/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T7, 15/1217/11Ất SửuTrừHoàng đạo
CN, 16/1218/11Bính DầnMãnHắc đạo
T2, 17/1219/11Đinh MãoBìnhHoàng đạo
T3, 18/1220/11Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 19/1221/11Kỷ TỵChấpHắc đạo
T5, 20/1222/11Canh NgọPháHoàng đạo
T6, 21/1223/11Tân MùiNguyHắc đạo
T7, 22/1224/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
CN, 23/1225/11Quý DậuThuHoàng đạo
T2, 24/1226/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T3, 25/1227/11Ất HợiBếHắc đạo
T4, 26/1228/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T5, 27/1229/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T6, 28/121/12Mậu DầnMãnHoàng đạo
T7, 29/122/12Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
CN, 30/123/12Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 31/124/12Tân TỵChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2198

2/12 3/12 5/12 8/12 10/12 11/12 14/12 15/12 17/12 20/12 22/12 23/12 26/12 27/12 28/12 29/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2198

  • 22/12 (24/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (26/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (27/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›