Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 7 năm 2198

Tháng 7/2198 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Mậu Tuất; từ ngày 4/7 là tháng Sáu năm Mậu Tuất.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2198

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/727/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T2, 2/728/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
T3, 3/729/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T4, 4/71/6Tân TỵBếHoàng đạo
T5, 5/72/6Nhâm NgọKiếnHắc đạo
T6, 6/73/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T7, 7/74/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
CN, 8/75/6Ất DậuMãnHắc đạo
T2, 9/76/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 10/77/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 11/78/6Mậu TýChấpHắc đạo
T5, 12/79/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T6, 13/710/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T7, 14/711/6Tân MãoThànhHoàng đạo
CN, 15/712/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T2, 16/713/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T3, 17/714/6Giáp NgọBếHắc đạo
T4, 18/715/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T5, 19/716/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T6, 20/717/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T7, 21/718/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 22/719/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 23/720/6Canh TýChấpHắc đạo
T3, 24/721/6Tân SửuPháHắc đạo
T4, 25/722/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T5, 26/723/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T6, 27/724/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T7, 28/725/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
CN, 29/726/6Bính NgọBếHắc đạo
T2, 30/727/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T3, 31/728/6Mậu ThânTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2198

2/7 4/7 7/7 9/7 10/7 13/7 14/7 16/7 19/7 21/7 22/7 25/7 26/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2198

  • 22/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (24/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›