Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2198

Tháng 2/2198 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Đinh Dậu; từ ngày 6/2 là tháng Giêng năm Mậu Tuất.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2198

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/226/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T6, 2/227/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T7, 3/228/12Canh TuấtThànhHoàng đạo
CN, 4/229/12Tân HợiThuHoàng đạo
T2, 5/230/12Nhâm TýKhaiHắc đạo
T3, 6/21/1Quý SửuBếHoàng đạo
T4, 7/22/1Giáp DầnKiếnHắc đạo
T5, 8/23/1Ất MãoTrừHắc đạo
T6, 9/24/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T7, 10/25/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
CN, 11/26/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T2, 12/27/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T3, 13/28/1Canh ThânPháHắc đạo
T4, 14/29/1Tân DậuNguyHắc đạo
T5, 15/210/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T6, 16/211/1Quý HợiThuHắc đạo
T7, 17/212/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
CN, 18/213/1Ất SửuBếHoàng đạo
T2, 19/214/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T3, 20/215/1Đinh MãoTrừHắc đạo
T4, 21/216/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo
T5, 22/217/1Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T6, 23/218/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
T7, 24/219/1Tân MùiChấpHoàng đạo
CN, 25/220/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T2, 26/221/1Quý DậuNguyHắc đạo
T3, 27/222/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T4, 28/223/1Ất HợiThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2198

1/2 3/2 4/2 6/2 9/2 10/2 12/2 15/2 17/2 18/2 21/2 22/2 24/2 27/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2198

  • 3/2 (28/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 5/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 6/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 7/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 8/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2 (9/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 15/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 20/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (22/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 3/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›