Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2198

Tháng 9/2198 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Mậu Tuất.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2198

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/91/8Canh ThìnThànhHắc đạo
CN, 2/92/8Tân TỵThuHắc đạo
T2, 3/93/8Nhâm NgọKhaiHoàng đạo
T3, 4/94/8Quý MùiBếHoàng đạo
T4, 5/95/8Giáp ThânKiếnHắc đạo
T5, 6/96/8Ất DậuTrừHoàng đạo
T6, 7/97/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T7, 8/98/8Đinh HợiMãnHắc đạo
CN, 9/99/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T2, 10/910/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T3, 11/911/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T4, 12/912/8Tân MãoPháHoàng đạo
T5, 13/913/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T6, 14/914/8Quý TỵThànhHắc đạo
T7, 15/915/8Giáp NgọThuHoàng đạo
CN, 16/916/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T2, 17/917/8Bính ThânBếHắc đạo
T3, 18/918/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T4, 19/919/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T5, 20/920/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T6, 21/921/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T7, 22/922/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
CN, 23/923/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T2, 24/924/8Quý MãoPháHoàng đạo
T3, 25/925/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T4, 26/926/8Ất TỵThànhHắc đạo
T5, 27/927/8Bính NgọThuHoàng đạo
T6, 28/928/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T7, 29/929/8Mậu ThânBếHắc đạo
CN, 30/930/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2198

3/9 4/9 6/9 9/9 11/9 12/9 15/9 16/9 18/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2198

  • 2/9 (2/8 âm) – Quốc khánh
  • 15/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›