Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2198

Tháng 11/2198 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Mậu Tuất; từ ngày 29/11 là tháng Mười một năm Mậu Tuất.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2198

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/113/10Tân TỵNguyHắc đạo
T6, 2/114/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T7, 3/115/10Quý MùiThuHoàng đạo
CN, 4/116/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T2, 5/117/10Ất DậuBếHắc đạo
T3, 6/118/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
T4, 7/119/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 8/1110/10Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 9/1111/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T7, 10/1112/10Canh DầnBìnhHắc đạo
CN, 11/1113/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 12/1114/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 13/1115/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 14/1116/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 15/1117/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 16/1118/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 17/1119/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 18/1120/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T2, 19/1121/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T3, 20/1122/10Canh TýTrừHắc đạo
T4, 21/1123/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 22/1124/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T6, 23/1125/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T7, 24/1126/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
CN, 25/1127/10Ất TỵPháHắc đạo
T2, 26/1128/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 27/1129/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T4, 28/1130/10Mậu ThânThuHắc đạo
T5, 29/111/11Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T6, 30/112/11Canh TuấtBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2198

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2198

  • 8/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (22/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›