Lịch vạn niên

Lịch âm dương ngày 7/9/2198 (7/8 âm lịch)

Thứ Sáu, ngày 7/8 âm lịch – ngày Bính Tuất, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tuất.

Dương lịch 7 Tháng 9, 2198 Thứ Sáu
Âm lịch 7 Tháng Tám (đủ) Năm Mậu Tuất
Ngày
Bính Tuất
Tháng
Tân Dậu
Năm
Mậu Tuất
Tiết khí
Bạch lộ

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Trừ · Sao Ngưu

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 7/9/2198 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Ngưu xấu)

Ngày 7/9/2198 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Trừ Tốt vừa

Nên: dọn dẹp, chữa bệnh, cắt bỏ điều cũ, cúng giải hạn.

Kiêng: cưới hỏi, ký hợp đồng lớn, đi xa.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Bính Hỏa, Tuất Thổ: can sinh chi (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ; năm Mậu Tuất: Bình Địa Mộc.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 7/9/2198

Ngày 7/9/2198 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 7/9/2198 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Mậu Tuất (7/8/2198 âm lịch).

Ngày 7/9/2198 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Tuất, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tuất (năm con Chó), tiết Bạch lộ, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 7/9/2198 là thứ mấy?

Ngày 7/9/2198 là thứ sáu.

Ngày 7/9/2198 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Trừ (tốt vừa), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 7/9/2198

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›