Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2093

Tháng 7/2093 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Quý Sửu; từ ngày 23/7 là tháng Sáu (nhuận) năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2093

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/78/6Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T5, 2/79/6Kỷ TỵBếHoàng đạo
T6, 3/710/6Canh NgọKiếnHắc đạo
T7, 4/711/6Tân MùiTrừHắc đạo
CN, 5/712/6Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T2, 6/713/6Quý DậuMãnHắc đạo
T3, 7/714/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 8/715/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 9/716/6Bính TýChấpHắc đạo
T6, 10/717/6Đinh SửuPháHắc đạo
T7, 11/718/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
CN, 12/719/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T2, 13/720/6Canh ThìnThuHắc đạo
T3, 14/721/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T4, 15/722/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T5, 16/723/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T6, 17/724/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T7, 18/725/6Ất DậuMãnHắc đạo
CN, 19/726/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 20/727/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 21/728/6Mậu TýChấpHắc đạo
T4, 22/729/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T5, 23/71/6NCanh DầnNguyHoàng đạo
T6, 24/72/6NTân MãoThànhHoàng đạo
T7, 25/73/6NNhâm ThìnThuHắc đạo
CN, 26/74/6NQuý TỵKhaiHoàng đạo
T2, 27/75/6NGiáp NgọBếHắc đạo
T3, 28/76/6NẤt MùiKiếnHắc đạo
T4, 29/77/6NBính ThânTrừHoàng đạo
T5, 30/78/6NĐinh DậuMãnHắc đạo
T6, 31/79/6NMậu TuấtBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2093

2/7 5/7 7/7 8/7 11/7 12/7 14/7 17/7 19/7 20/7 23/7 24/7 26/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2093

  • 12/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (5/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›