Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2093

Tháng 2/2093 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Quý Sửu; từ ngày 25/2 là tháng Hai năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2093

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/26/1Mậu TuấtThuHoàng đạo
T2, 2/27/1Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T3, 3/28/1Canh TýKhaiHoàng đạo
T4, 4/29/1Tân SửuBếHoàng đạo
T5, 5/210/1Nhâm DầnKiếnHắc đạo
T6, 6/211/1Quý MãoTrừHắc đạo
T7, 7/212/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo
CN, 8/213/1Ất TỵBìnhHoàng đạo
T2, 9/214/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
T3, 10/215/1Đinh MùiChấpHoàng đạo
T4, 11/216/1Mậu ThânPháHắc đạo
T5, 12/217/1Kỷ DậuNguyHắc đạo
T6, 13/218/1Canh TuấtThànhHoàng đạo
T7, 14/219/1Tân HợiThuHắc đạo
CN, 15/220/1Nhâm TýKhaiHoàng đạo
T2, 16/221/1Quý SửuBếHoàng đạo
T3, 17/222/1Giáp DầnKiếnHắc đạo
T4, 18/223/1Ất MãoTrừHắc đạo
T5, 19/224/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T6, 20/225/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
T7, 21/226/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
CN, 22/227/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T2, 23/228/1Canh ThânPháHắc đạo
T3, 24/229/1Tân DậuNguyHắc đạo
T4, 25/21/2Nhâm TuấtThànhHắc đạo
T5, 26/22/2Quý HợiThuHắc đạo
T6, 27/23/2Giáp TýKhaiHoàng đạo
T7, 28/24/2Ất SửuBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2093

1/2 3/2 4/2 7/2 8/2 10/2 13/2 15/2 16/2 19/2 20/2 22/2 27/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2093

  • 3/2 (8/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 5/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 10/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (19/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (3/2 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 3/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›