Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 3 năm 2093

Tháng 3/2093 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Hai năm Quý Sửu; từ ngày 27/3 là tháng Ba năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 3/2093

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/35/2Bính DầnKiếnHoàng đạo
T2, 2/36/2Đinh MãoTrừHoàng đạo
T3, 3/37/2Mậu ThìnMãnHắc đạo
T4, 4/38/2Kỷ TỵBìnhHắc đạo
T5, 5/39/2Canh NgọBìnhHoàng đạo
T6, 6/310/2Tân MùiĐịnhHoàng đạo
T7, 7/311/2Nhâm ThânChấpHắc đạo
CN, 8/312/2Quý DậuPháHoàng đạo
T2, 9/313/2Giáp TuấtNguyHắc đạo
T3, 10/314/2Ất HợiThànhHắc đạo
T4, 11/315/2Bính TýThuHoàng đạo
T5, 12/316/2Đinh SửuKhaiHắc đạo
T6, 13/317/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T7, 14/318/2Kỷ MãoKiếnHoàng đạo
CN, 15/319/2Canh ThìnTrừHắc đạo
T2, 16/320/2Tân TỵMãnHắc đạo
T3, 17/321/2Nhâm NgọBìnhHoàng đạo
T4, 18/322/2Quý MùiĐịnhHoàng đạo
T5, 19/323/2Giáp ThânChấpHắc đạo
T6, 20/324/2Ất DậuPháHoàng đạo
T7, 21/325/2Bính TuấtNguyHắc đạo
CN, 22/326/2Đinh HợiThànhHắc đạo
T2, 23/327/2Mậu TýThuHoàng đạo
T3, 24/328/2Kỷ SửuKhaiHắc đạo
T4, 25/329/2Canh DầnBếHoàng đạo
T5, 26/330/2Tân MãoKiếnHoàng đạo
T6, 27/31/3Nhâm ThìnTrừHoàng đạo
T7, 28/32/3Quý TỵMãnHoàng đạo
CN, 29/33/3Giáp NgọBìnhHắc đạo
T2, 30/34/3Ất MùiĐịnhHắc đạo
T3, 31/35/3Bính ThânChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 3/2093

1/3 2/3 5/3 6/3 8/3 11/3 13/3 14/3 17/3 18/3 20/3 23/3 25/3 26/3 27/3 28/3 31/3

Ngày lễ, sự kiện tháng 3/2093

  • 8/3 (12/2 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 15/3 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 26/3 (30/2 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
  • 29/3 (3/3 âm) – Tết Hàn thực

Tiết khí trong tháng

  • 5/3 – Kinh trập
  • 20/3 – Xuân phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›