Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2093

Tháng 4/2093 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Quý Sửu; từ ngày 25/4 là tháng Tư năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2093

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/46/3Đinh DậuPháHoàng đạo
T5, 2/47/3Mậu TuấtNguyHắc đạo
T6, 3/48/3Kỷ HợiThànhHoàng đạo
T7, 4/49/3Canh TýThànhHắc đạo
CN, 5/410/3Tân SửuThuHắc đạo
T2, 6/411/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 7/412/3Quý MãoBếHắc đạo
T4, 8/413/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 9/414/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T6, 10/415/3Bính NgọMãnHắc đạo
T7, 11/416/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
CN, 12/417/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 13/418/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T3, 14/419/3Canh TuấtPháHắc đạo
T4, 15/420/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T5, 16/421/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T6, 17/422/3Quý SửuThuHắc đạo
T7, 18/423/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
CN, 19/424/3Ất MãoBếHắc đạo
T2, 20/425/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 21/426/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T4, 22/427/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T5, 23/428/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T6, 24/429/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 25/41/4Tân DậuChấpHắc đạo
CN, 26/42/4Nhâm TuấtPháHoàng đạo
T2, 27/43/4Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 28/44/4Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 29/45/4Ất SửuThuHoàng đạo
T5, 30/46/4Bính DầnKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2093

1/4 3/4 6/4 8/4 9/4 12/4 13/4 15/4 18/4 20/4 21/4 24/4 26/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2093

  • 5/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (6/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›