Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2093

Tháng 10/2093 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Quý Sửu; từ ngày 20/10 là tháng Chín năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2093

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1011/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T6, 2/1012/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T7, 3/1013/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
CN, 4/1014/8Quý MãoPháHoàng đạo
T2, 5/1015/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T3, 6/1016/8Ất TỵThànhHắc đạo
T4, 7/1017/8Bính NgọThànhHoàng đạo
T5, 8/1018/8Đinh MùiThuHoàng đạo
T6, 9/1019/8Mậu ThânKhaiHắc đạo
T7, 10/1020/8Kỷ DậuBếHoàng đạo
CN, 11/1021/8Canh TuấtKiếnHắc đạo
T2, 12/1022/8Tân HợiTrừHắc đạo
T3, 13/1023/8Nhâm TýMãnHoàng đạo
T4, 14/1024/8Quý SửuBìnhHắc đạo
T5, 15/1025/8Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 16/1026/8Ất MãoChấpHoàng đạo
T7, 17/1027/8Bính ThìnPháHắc đạo
CN, 18/1028/8Đinh TỵNguyHắc đạo
T2, 19/1029/8Mậu NgọThànhHoàng đạo
T3, 20/101/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T4, 21/102/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T5, 22/103/9Tân DậuBếHoàng đạo
T6, 23/104/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T7, 24/105/9Quý HợiTrừHoàng đạo
CN, 25/106/9Giáp TýMãnHắc đạo
T2, 26/107/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T3, 27/108/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 28/109/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T5, 29/1010/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T6, 30/1011/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T7, 31/1012/9Canh NgọThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2093

1/10 3/10 4/10 7/10 8/10 10/10 13/10 15/10 16/10 19/10 21/10 22/10 24/10 27/10 29/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2093

  • 5/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (20/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (23/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (1/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 28/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (12/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›