Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2093

Tháng 11/2093 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Quý Sửu; từ ngày 19/11 là tháng Mười năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2093

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1113/9Tân MùiThuHắc đạo
T2, 2/1114/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T3, 3/1115/9Quý DậuBếHoàng đạo
T4, 4/1116/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T5, 5/1117/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T6, 6/1118/9Bính TýTrừHắc đạo
T7, 7/1119/9Đinh SửuMãnHắc đạo
CN, 8/1120/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T2, 9/1121/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 10/1122/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 11/1123/9Tân TỵPháHoàng đạo
T5, 12/1124/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T6, 13/1125/9Quý MùiThànhHắc đạo
T7, 14/1126/9Giáp ThânThuHoàng đạo
CN, 15/1127/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T2, 16/1128/9Bính TuấtBếHắc đạo
T3, 17/1129/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T4, 18/1130/9Mậu TýTrừHắc đạo
T5, 19/111/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T6, 20/112/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T7, 21/113/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
CN, 22/114/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 23/115/10Quý TỵPháHắc đạo
T3, 24/116/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T4, 25/117/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T5, 26/118/10Bính ThânThuHắc đạo
T6, 27/119/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T7, 28/1110/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
CN, 29/1111/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T2, 30/1112/10Canh TýTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2093

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 11/11 14/11 15/11 17/11 19/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2093

  • 7/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (2/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 28/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 6/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›