Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2093

Tháng 1/2093 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Nhâm Tý; từ ngày 27/1 là tháng Giêng năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2093

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/15/12Đinh MãoBìnhHoàng đạo
T6, 2/16/12Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
T7, 3/17/12Kỷ TỵChấpHoàng đạo
CN, 4/18/12Canh NgọChấpHắc đạo
T2, 5/19/12Tân MùiPháHắc đạo
T3, 6/110/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T4, 7/111/12Quý DậuThànhHắc đạo
T5, 8/112/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T6, 9/113/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T7, 10/114/12Bính TýBếHắc đạo
CN, 11/115/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T2, 12/116/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T3, 13/117/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T4, 14/118/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T5, 15/119/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 16/120/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T7, 17/121/12Quý MùiPháHắc đạo
CN, 18/122/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T2, 19/123/12Ất DậuThànhHắc đạo
T3, 20/124/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T4, 21/125/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T5, 22/126/12Mậu TýBếHắc đạo
T6, 23/127/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T7, 24/128/12Canh DầnTrừHoàng đạo
CN, 25/129/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T2, 26/130/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T3, 27/11/1Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 28/12/1Giáp NgọChấpHắc đạo
T5, 29/13/1Ất MùiPháHoàng đạo
T6, 30/14/1Bính ThânNguyHắc đạo
T7, 31/15/1Đinh DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2093

1/1 3/1 6/1 8/1 9/1 12/1 13/1 15/1 18/1 20/1 21/1 24/1 25/1 27/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2093

  • 1/1 (5/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (13/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 19/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 26/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 27/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 28/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 29/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 4/1 – Tiểu hàn
  • 19/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›