Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1911

Tháng 5/1911 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Tân Hợi; từ ngày 28/5 là tháng Năm năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1911

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/53/4Tân MùiBìnhHoàng đạo
T3, 2/54/4Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T4, 3/55/4Quý DậuChấpHắc đạo
T5, 4/56/4Giáp TuấtPháHoàng đạo
T6, 5/57/4Ất HợiNguyHoàng đạo
T7, 6/58/4Bính TýNguyHắc đạo
CN, 7/59/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T2, 8/510/4Mậu DầnThuHắc đạo
T3, 9/511/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T4, 10/512/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T5, 11/513/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T6, 12/514/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T7, 13/515/4Quý MùiMãnHoàng đạo
CN, 14/516/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T2, 15/517/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T3, 16/518/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T4, 17/519/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T5, 18/520/4Mậu TýNguyHắc đạo
T6, 19/521/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T7, 20/522/4Canh DầnThuHắc đạo
CN, 21/523/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T2, 22/524/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T3, 23/525/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T4, 24/526/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T5, 25/527/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T6, 26/528/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T7, 27/529/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
CN, 28/51/5Mậu TuấtChấpHắc đạo
T2, 29/52/5Kỷ HợiPháHắc đạo
T3, 30/53/5Canh TýNguyHoàng đạo
T4, 31/54/5Tân SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1911

1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1911

  • 1/5 (3/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (9/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 13/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (21/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›