Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 1911

Tháng 7/1911 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Tân Hợi; từ ngày 26/7 là tháng Sáu (nhuận) năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/1911

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/76/6Nhâm ThânMãnHoàng đạo
CN, 2/77/6Quý DậuBìnhHắc đạo
T2, 3/78/6Giáp TuấtĐịnhHoàng đạo
T3, 4/79/6Ất HợiChấpHoàng đạo
T4, 5/710/6Bính TýPháHắc đạo
T5, 6/711/6Đinh SửuNguyHắc đạo
T6, 7/712/6Mậu DầnThànhHoàng đạo
T7, 8/713/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
CN, 9/714/6Canh ThìnThuHắc đạo
T2, 10/715/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T3, 11/716/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T4, 12/717/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T5, 13/718/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T6, 14/719/6Ất DậuMãnHắc đạo
T7, 15/720/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 16/721/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 17/722/6Mậu TýChấpHắc đạo
T3, 18/723/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T4, 19/724/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T5, 20/725/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T6, 21/726/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T7, 22/727/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
CN, 23/728/6Giáp NgọBếHắc đạo
T2, 24/729/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T3, 25/730/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T4, 26/71/6NĐinh DậuMãnHắc đạo
T5, 27/72/6NMậu TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 28/73/6NKỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 29/74/6NCanh TýChấpHắc đạo
CN, 30/75/6NTân SửuPháHắc đạo
T2, 31/76/6NNhâm DầnNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/1911

1/7 3/7 4/7 7/7 8/7 10/7 13/7 15/7 16/7 19/7 20/7 22/7 25/7 27/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/1911

  • 14/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (2/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 8/7 – Tiểu thử
  • 24/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›