Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1911

Tháng 4/1911 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Tân Hợi; từ ngày 29/4 là tháng Tư năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1911

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/43/3Tân SửuKhaiHắc đạo
CN, 2/44/3Nhâm DầnBếHoàng đạo
T2, 3/45/3Quý MãoKiếnHắc đạo
T3, 4/46/3Giáp ThìnTrừHoàng đạo
T4, 5/47/3Ất TỵMãnHoàng đạo
T5, 6/48/3Bính NgọMãnHắc đạo
T6, 7/49/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T7, 8/410/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 9/411/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T2, 10/412/3Canh TuấtPháHắc đạo
T3, 11/413/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T4, 12/414/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T5, 13/415/3Quý SửuThuHắc đạo
T6, 14/416/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T7, 15/417/3Ất MãoBếHắc đạo
CN, 16/418/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 17/419/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T3, 18/420/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T4, 19/421/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T5, 20/422/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 21/423/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T7, 22/424/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
CN, 23/425/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T2, 24/426/3Giáp TýThànhHắc đạo
T3, 25/427/3Ất SửuThuHắc đạo
T4, 26/428/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T5, 27/429/3Đinh MãoBếHắc đạo
T6, 28/430/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 29/41/4Kỷ TỵTrừHắc đạo
CN, 30/42/4Canh NgọMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1911

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1911

  • 1/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 8/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (2/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 6/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›