Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1900

Tháng 5/1900 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Canh Tý; từ ngày 28/5 là tháng Năm năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1900

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/53/4Giáp TuấtPháHoàng đạo
T4, 2/54/4Ất HợiNguyHoàng đạo
T5, 3/55/4Bính TýThànhHắc đạo
T6, 4/56/4Đinh SửuThuHoàng đạo
T7, 5/57/4Mậu DầnKhaiHắc đạo
CN, 6/58/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T2, 7/59/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T3, 8/510/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T4, 9/511/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T5, 10/512/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T6, 11/513/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T7, 12/514/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
CN, 13/515/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T2, 14/516/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T3, 15/517/4Mậu TýNguyHắc đạo
T4, 16/518/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T5, 17/519/4Canh DầnThuHắc đạo
T6, 18/520/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T7, 19/521/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
CN, 20/522/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T2, 21/523/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T3, 22/524/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T4, 23/525/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T5, 24/526/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T6, 25/527/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T7, 26/528/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
CN, 27/529/4Canh TýNguyHắc đạo
T2, 28/51/5Tân SửuThànhHoàng đạo
T3, 29/52/5Nhâm DầnThuHắc đạo
T4, 30/53/5Quý MãoKhaiHoàng đạo
T5, 31/54/5Giáp ThìnBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1900

1/5 2/5 4/5 7/5 9/5 10/5 13/5 14/5 16/5 19/5 21/5 22/5 25/5 26/5 28/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1900

  • 1/5 (3/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (9/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 13/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (21/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›