Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1900

Tháng 9/1900 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Canh Tý; từ ngày 24/9 là tháng Tám (nhuận) năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1900

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/98/8Đinh SửuChấpHắc đạo
CN, 2/99/8Mậu DầnPháHoàng đạo
T2, 3/910/8Kỷ MãoNguyHoàng đạo
T3, 4/911/8Canh ThìnThànhHắc đạo
T4, 5/912/8Tân TỵThuHắc đạo
T5, 6/913/8Nhâm NgọKhaiHoàng đạo
T6, 7/914/8Quý MùiBếHoàng đạo
T7, 8/915/8Giáp ThânBếHắc đạo
CN, 9/916/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T2, 10/917/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T3, 11/918/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T4, 12/919/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T5, 13/920/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T6, 14/921/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T7, 15/922/8Tân MãoPháHoàng đạo
CN, 16/923/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T2, 17/924/8Quý TỵThànhHắc đạo
T3, 18/925/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T4, 19/926/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T5, 20/927/8Bính ThânBếHắc đạo
T6, 21/928/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T7, 22/929/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
CN, 23/930/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T2, 24/91/8NCanh TýBìnhHoàng đạo
T3, 25/92/8NTân SửuĐịnhHắc đạo
T4, 26/93/8NNhâm DầnChấpHoàng đạo
T5, 27/94/8NQuý MãoPháHoàng đạo
T6, 28/95/8NGiáp ThìnNguyHắc đạo
T7, 29/96/8NẤt TỵThànhHắc đạo
CN, 30/97/8NBính NgọThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1900

2/9 3/9 6/9 7/9 9/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 24/9 26/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1900

  • 2/9 (9/8 âm) – Quốc khánh
  • 8/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›