Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1900

Tháng 4/1900 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Canh Tý; từ ngày 29/4 là tháng Tư năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1900

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/42/3Giáp ThìnTrừHoàng đạo
T2, 2/43/3Ất TỵMãnHoàng đạo
T3, 3/44/3Bính NgọBìnhHắc đạo
T4, 4/45/3Đinh MùiĐịnhHắc đạo
T5, 5/46/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 6/47/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T7, 7/48/3Canh TuấtPháHắc đạo
CN, 8/49/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T2, 9/410/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T3, 10/411/3Quý SửuThuHắc đạo
T4, 11/412/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 12/413/3Ất MãoBếHắc đạo
T6, 13/414/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 14/415/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
CN, 15/416/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T2, 16/417/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T3, 17/418/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 18/419/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T5, 19/420/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 20/421/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 21/422/3Giáp TýThànhHắc đạo
CN, 22/423/3Ất SửuThuHắc đạo
T2, 23/424/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T3, 24/425/3Đinh MãoBếHắc đạo
T4, 25/426/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 26/427/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T6, 27/428/3Canh NgọMãnHắc đạo
T7, 28/429/3Tân MùiBìnhHắc đạo
CN, 29/41/4Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T2, 30/42/4Quý DậuChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1900

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 11/4 13/4 14/4 17/4 18/4 20/4 23/4 25/4 26/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1900

  • 2/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 9/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (2/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›