Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1900

Tháng 1/1900 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Kỷ Hợi; từ ngày 31/1 là tháng Giêng năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1900

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/11/12Giáp TuấtKhaiHoàng đạo
T3, 2/12/12Ất HợiBếHoàng đạo
T4, 3/13/12Bính TýKiếnHắc đạo
T5, 4/14/12Đinh SửuTrừHắc đạo
T6, 5/15/12Mậu DầnMãnHoàng đạo
T7, 6/16/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
CN, 7/17/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T2, 8/18/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 9/19/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T4, 10/110/12Quý MùiPháHắc đạo
T5, 11/111/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T6, 12/112/12Ất DậuThànhHắc đạo
T7, 13/113/12Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 14/114/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T2, 15/115/12Mậu TýBếHắc đạo
T3, 16/116/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T4, 17/117/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T5, 18/118/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T6, 19/119/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T7, 20/120/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 21/121/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T2, 22/122/12Ất MùiPháHắc đạo
T3, 23/123/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T4, 24/124/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T5, 25/125/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T6, 26/126/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T7, 27/127/12Canh TýBếHắc đạo
CN, 28/128/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T2, 29/129/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T3, 30/130/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T4, 31/11/1Giáp ThìnBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1900

1/1 2/1 5/1 6/1 8/1 11/1 13/1 14/1 17/1 18/1 20/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1900

  • 1/1 (1/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (9/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 23/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 30/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 31/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›