Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1949

Tháng 4/1949 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Kỷ Sửu; từ ngày 28/4 là tháng Tư năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1949

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/44/3Tân DậuPháHoàng đạo
T7, 2/45/3Nhâm TuấtNguyHắc đạo
CN, 3/46/3Quý HợiThànhHoàng đạo
T2, 4/47/3Giáp TýThuHắc đạo
T3, 5/48/3Ất SửuThuHắc đạo
T4, 6/49/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T5, 7/410/3Đinh MãoBếHắc đạo
T6, 8/411/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 9/412/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
CN, 10/413/3Canh NgọMãnHắc đạo
T2, 11/414/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T3, 12/415/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 13/416/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T5, 14/417/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T6, 15/418/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T7, 16/419/3Bính TýThànhHắc đạo
CN, 17/420/3Đinh SửuThuHắc đạo
T2, 18/421/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T3, 19/422/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T4, 20/423/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 21/424/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T6, 22/425/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T7, 23/426/3Quý MùiBìnhHắc đạo
CN, 24/427/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 25/428/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T3, 26/429/3Bính TuấtPháHắc đạo
T4, 27/430/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T5, 28/41/4Mậu TýThànhHắc đạo
T6, 29/42/4Kỷ SửuThuHoàng đạo
T7, 30/43/4Canh DầnKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1949

1/4 3/4 6/4 8/4 9/4 12/4 13/4 15/4 18/4 20/4 21/4 24/4 25/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1949

  • 7/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (3/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›