Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 1949

Tháng 10/1949 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Kỷ Sửu; từ ngày 22/10 là tháng Chín năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/1949

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1010/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
CN, 2/1011/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T2, 3/1012/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T3, 4/1013/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T4, 5/1014/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T5, 6/1015/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T6, 7/1016/8Canh NgọThuHoàng đạo
T7, 8/1017/8Tân MùiThuHoàng đạo
CN, 9/1018/8Nhâm ThânKhaiHắc đạo
T2, 10/1019/8Quý DậuBếHoàng đạo
T3, 11/1020/8Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T4, 12/1021/8Ất HợiTrừHắc đạo
T5, 13/1022/8Bính TýMãnHoàng đạo
T6, 14/1023/8Đinh SửuBìnhHắc đạo
T7, 15/1024/8Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 16/1025/8Kỷ MãoChấpHoàng đạo
T2, 17/1026/8Canh ThìnPháHắc đạo
T3, 18/1027/8Tân TỵNguyHắc đạo
T4, 19/1028/8Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T5, 20/1029/8Quý MùiThuHoàng đạo
T6, 21/1030/8Giáp ThânKhaiHắc đạo
T7, 22/101/9Ất DậuBếHoàng đạo
CN, 23/102/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T2, 24/103/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T3, 25/104/9Mậu TýMãnHắc đạo
T4, 26/105/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T5, 27/106/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 28/107/9Tân MãoChấpHắc đạo
T7, 29/108/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
CN, 30/109/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T2, 31/1010/9Giáp NgọThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/1949

1/10 3/10 4/10 7/10 8/10 10/10 13/10 15/10 16/10 19/10 20/10 22/10 24/10 27/10 29/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/1949

  • 6/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (19/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (22/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (29/8 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 30/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (10/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›