Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1940

Tháng 4/1940 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Thìn; từ ngày 8/4 là tháng Ba năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1940

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/424/2Giáp TuấtNguyHắc đạo
T3, 2/425/2Ất HợiThànhHắc đạo
T4, 3/426/2Bính TýThuHoàng đạo
T5, 4/427/2Đinh SửuKhaiHắc đạo
T6, 5/428/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T7, 6/429/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
CN, 7/430/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T2, 8/41/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T3, 9/42/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T4, 10/43/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T5, 11/44/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 12/45/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 13/46/3Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 14/47/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T2, 15/48/3Mậu TýThànhHắc đạo
T3, 16/49/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T4, 17/410/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T5, 18/411/3Tân MãoBếHắc đạo
T6, 19/412/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 20/413/3Quý TỵTrừHoàng đạo
CN, 21/414/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T2, 22/415/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T3, 23/416/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 24/417/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T5, 25/418/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T6, 26/419/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T7, 27/420/3Canh TýThànhHắc đạo
CN, 28/421/3Tân SửuThuHắc đạo
T2, 29/422/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 30/423/3Quý MãoBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1940

3/4 5/4 6/4 8/4 11/4 12/4 14/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1940

  • 10/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 17/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (23/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›