Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 1940

Tháng 2/1940 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Kỷ Mão; từ ngày 8/2 là tháng Giêng năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/1940

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/224/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T6, 2/225/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T7, 3/226/12Bính TýBếHắc đạo
CN, 4/227/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T2, 5/228/12Mậu DầnKiếnHoàng đạo
T3, 6/229/12Kỷ MãoTrừHoàng đạo
T4, 7/230/12Canh ThìnMãnHắc đạo
T5, 8/21/1Tân TỵBìnhHoàng đạo
T6, 9/22/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T7, 10/23/1Quý MùiChấpHoàng đạo
CN, 11/24/1Giáp ThânPháHắc đạo
T2, 12/25/1Ất DậuNguyHắc đạo
T3, 13/26/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T4, 14/27/1Đinh HợiThuHắc đạo
T5, 15/28/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T6, 16/29/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T7, 17/210/1Canh DầnKiếnHắc đạo
CN, 18/211/1Tân MãoTrừHắc đạo
T2, 19/212/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
T3, 20/213/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
T4, 21/214/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo
T5, 22/215/1Ất MùiChấpHoàng đạo
T6, 23/216/1Bính ThânPháHắc đạo
T7, 24/217/1Đinh DậuNguyHắc đạo
CN, 25/218/1Mậu TuấtThànhHoàng đạo
T2, 26/219/1Kỷ HợiThuHắc đạo
T3, 27/220/1Canh TýKhaiHoàng đạo
T4, 28/221/1Tân SửuBếHoàng đạo
T5, 29/222/1Nhâm DầnKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/1940

1/2 2/2 5/2 6/2 8/2 10/2 13/2 15/2 16/2 19/2 20/2 22/2 25/2 27/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/1940

  • 3/2 (26/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 7/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 8/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 9/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 10/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2 (7/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 17/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 22/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (20/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/2 – Lập xuân
  • 20/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›