Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1940

Tháng 1/1940 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Mão; từ ngày 9/1 là tháng Chạp năm Kỷ Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1940

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/122/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T3, 2/123/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 3/124/11Ất TỵChấpHắc đạo
T5, 4/125/11Bính NgọPháHoàng đạo
T6, 5/126/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T7, 6/127/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
CN, 7/128/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T2, 8/129/11Canh TuấtThuHắc đạo
T3, 9/11/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T4, 10/12/12Nhâm TýBếHắc đạo
T5, 11/13/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T6, 12/14/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T7, 13/15/12Ất MãoMãnHoàng đạo
CN, 14/16/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T2, 15/17/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 16/18/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T4, 17/19/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T5, 18/110/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T6, 19/111/12Tân DậuThànhHắc đạo
T7, 20/112/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
CN, 21/113/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T2, 22/114/12Giáp TýBếHắc đạo
T3, 23/115/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T4, 24/116/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T5, 25/117/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T6, 26/118/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T7, 27/119/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 28/120/12Canh NgọChấpHắc đạo
T2, 29/121/12Tân MùiPháHắc đạo
T3, 30/122/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T4, 31/123/12Quý DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1940

1/1 4/1 6/1 7/1 9/1 12/1 13/1 15/1 18/1 20/1 21/1 24/1 25/1 27/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1940

  • 1/1 (22/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (1/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 31/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›