Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1940

Tháng 11/1940 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Canh Thìn; từ ngày 29/11 là tháng Mười một năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1940

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/112/10Mậu ThânKhaiHắc đạo
T7, 2/113/10Kỷ DậuBếHắc đạo
CN, 3/114/10Canh TuấtKiếnHoàng đạo
T2, 4/115/10Tân HợiTrừHoàng đạo
T3, 5/116/10Nhâm TýMãnHắc đạo
T4, 6/117/10Quý SửuBìnhHoàng đạo
T5, 7/118/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T6, 8/119/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T7, 9/1110/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
CN, 10/1111/10Đinh TỵPháHắc đạo
T2, 11/1112/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T3, 12/1113/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T4, 13/1114/10Canh ThânThuHắc đạo
T5, 14/1115/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T6, 15/1116/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T7, 16/1117/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
CN, 17/1118/10Giáp TýTrừHắc đạo
T2, 18/1119/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T3, 19/1120/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T4, 20/1121/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T5, 21/1122/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T6, 22/1123/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T7, 23/1124/10Canh NgọNguyHoàng đạo
CN, 24/1125/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T2, 25/1126/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T3, 26/1127/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T4, 27/1128/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T5, 28/1129/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T6, 29/111/11Bính TýTrừHoàng đạo
T7, 30/112/11Đinh SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1940

3/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1940

  • 9/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (21/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›