Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1940

Thứ Bảy, ngày 3/10 âm lịch – ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Hợi, năm Canh Thìn.

Dương lịch 2 Tháng 11, 1940 Thứ Bảy
Âm lịch 3 Tháng Mười (thiếu) Năm Canh Thìn
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Đinh Hợi
Năm
Canh Thìn
Tiết khí
Sương giáng

Ngày hắc đạo Chu Tước · Trực Bế · Sao Liễu

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Ngày 2/11/1940 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)

Ngày 2/11/1940 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Chu Tước – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Liễu Sao xấu

Liễu Thổ Chương (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Kỷ Thổ, Dậu Kim: can sinh chi (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Đại Trạch Thổ; năm Canh Thìn: Bạch Lạp Kim.

Bành Tổ bách kỵ

Kỷ bất phá khoán, nhị chủ tịnh vong – Không nên hủy giao kèo, hai bên cùng thiệt.

Dậu bất hội khách, tân chủ hữu thương – Không nên mở tiệc, tiếp khách lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Thìn · Tam hợp: Sửu, Tỵ · Xung: tuổi Mão

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Giáp Tý.

Hỏi nhanh về ngày 2/11/1940

Ngày 2/11/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 2/11/1940 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Canh Thìn (3/10/1940 âm lịch).

Ngày 2/11/1940 là ngày gì?

Đây là ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Hợi, năm Canh Thìn (năm con Rồng), tiết Sương giáng, ngày hắc đạo Chu Tước.

Ngày 2/11/1940 là thứ mấy?

Ngày 2/11/1940 là thứ bảy.

Ngày 2/11/1940 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Chu Tước), trực Bế (xấu), sao Liễu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 2/11/1940

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›