Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1904

Tháng 1/1904 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Quý Mão; từ ngày 17/1 là tháng Chạp năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1904

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/114/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T7, 2/115/11Ất MùiNguyHắc đạo
CN, 3/116/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T2, 4/117/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T3, 5/118/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T4, 6/119/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T5, 7/120/11Canh TýBếHoàng đạo
T6, 8/121/11Tân SửuKiếnHoàng đạo
T7, 9/122/11Nhâm DầnTrừHắc đạo
CN, 10/123/11Quý MãoMãnHoàng đạo
T2, 11/124/11Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T3, 12/125/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
T4, 13/126/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T5, 14/127/11Đinh MùiPháHắc đạo
T6, 15/128/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T7, 16/129/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
CN, 17/11/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 18/12/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T3, 19/13/12Nhâm TýBếHắc đạo
T4, 20/14/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T5, 21/15/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T6, 22/16/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T7, 23/17/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
CN, 24/18/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 25/19/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T3, 26/110/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T4, 27/111/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T5, 28/112/12Tân DậuThànhHắc đạo
T6, 29/113/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T7, 30/114/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
CN, 31/115/12Giáp TýBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1904

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 17/1 18/1 21/1 22/1 24/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1904

  • 1/1 (14/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (22/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›