Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1904

Tháng 5/1904 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Giáp Thìn; từ ngày 15/5 là tháng Tư năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1904

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/516/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T2, 2/517/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 3/518/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T4, 4/519/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T5, 5/520/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T6, 6/521/3Canh TýNguyHắc đạo
T7, 7/522/3Tân SửuThànhHắc đạo
CN, 8/523/3Nhâm DầnThuHoàng đạo
T2, 9/524/3Quý MãoKhaiHắc đạo
T3, 10/525/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
T4, 11/526/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T5, 12/527/3Bính NgọTrừHắc đạo
T6, 13/528/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T7, 14/529/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
CN, 15/51/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T2, 16/52/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T3, 17/53/4Tân HợiPháHoàng đạo
T4, 18/54/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T5, 19/55/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T6, 20/56/4Giáp DầnThuHắc đạo
T7, 21/57/4Ất MãoKhaiHắc đạo
CN, 22/58/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T2, 23/59/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T3, 24/510/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T4, 25/511/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T5, 26/512/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T6, 27/513/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T7, 28/514/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
CN, 29/515/4Quý HợiPháHoàng đạo
T2, 30/516/4Giáp TýNguyHắc đạo
T3, 31/517/4Ất SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1904

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1904

  • 1/5 (16/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (22/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (5/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 29/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›