Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1904

Tháng 9/1904 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Giáp Thìn; từ ngày 10/9 là tháng Tám năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1904

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/922/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T6, 2/923/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T7, 3/924/7Canh TýĐịnhHoàng đạo
CN, 4/925/7Tân SửuChấpHoàng đạo
T2, 5/926/7Nhâm DầnPháHắc đạo
T3, 6/927/7Quý MãoNguyHắc đạo
T4, 7/928/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T5, 8/929/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T6, 9/930/7Bính NgọThuHắc đạo
T7, 10/91/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
CN, 11/92/8Mậu ThânBếHắc đạo
T2, 12/93/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T3, 13/94/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T4, 14/95/8Tân HợiMãnHắc đạo
T5, 15/96/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T6, 16/97/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T7, 17/98/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
CN, 18/99/8Ất MãoPháHoàng đạo
T2, 19/910/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T3, 20/911/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T4, 21/912/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T5, 22/913/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T6, 23/914/8Canh ThânBếHắc đạo
T7, 24/915/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
CN, 25/916/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T2, 26/917/8Quý HợiMãnHắc đạo
T3, 27/918/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T4, 28/919/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T5, 29/920/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T6, 30/921/8Đinh MãoPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1904

1/9 3/9 4/9 7/9 8/9 10/9 12/9 15/9 17/9 18/9 21/9 22/9 24/9 27/9 29/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1904

  • 2/9 (23/7 âm) – Quốc khánh
  • 24/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›