Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2194

Tháng 9/2194 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Giáp Ngọ; từ ngày 14/9 là tháng Tám năm Giáp Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2194

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/917/7Kỷ MùiBếHoàng đạo
T3, 2/918/7Canh ThânKiếnHắc đạo
T4, 3/919/7Tân DậuTrừHắc đạo
T5, 4/920/7Nhâm TuấtMãnHoàng đạo
T6, 5/921/7Quý HợiBìnhHắc đạo
T7, 6/922/7Giáp TýĐịnhHoàng đạo
CN, 7/923/7Ất SửuĐịnhHoàng đạo
T2, 8/924/7Bính DầnChấpHắc đạo
T3, 9/925/7Đinh MãoPháHắc đạo
T4, 10/926/7Mậu ThìnNguyHoàng đạo
T5, 11/927/7Kỷ TỵThànhHoàng đạo
T6, 12/928/7Canh NgọThuHắc đạo
T7, 13/929/7Tân MùiKhaiHoàng đạo
CN, 14/91/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T2, 15/92/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T3, 16/93/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T4, 17/94/8Ất HợiMãnHắc đạo
T5, 18/95/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T6, 19/96/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T7, 20/97/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
CN, 21/98/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T2, 22/99/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T3, 23/910/8Tân TỵThànhHắc đạo
T4, 24/911/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T5, 25/912/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T6, 26/913/8Giáp ThânBếHắc đạo
T7, 27/914/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
CN, 28/915/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T2, 29/916/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T3, 30/917/8Mậu TýBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2194

1/9 4/9 6/9 7/9 10/9 11/9 13/9 15/9 18/9 20/9 21/9 24/9 25/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2194

  • 2/9 (18/7 âm) – Quốc khánh
  • 28/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›