Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2194

Tháng 1/2194 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Quý Tỵ; từ ngày 22/1 là tháng Giêng năm Giáp Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2194

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/110/12Bính ThìnĐịnhHắc đạo
T5, 2/111/12Đinh TỵChấpHoàng đạo
T6, 3/112/12Mậu NgọPháHắc đạo
T7, 4/113/12Kỷ MùiNguyHắc đạo
CN, 5/114/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T2, 6/115/12Tân DậuThànhHắc đạo
T3, 7/116/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T4, 8/117/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T5, 9/118/12Giáp TýBếHắc đạo
T6, 10/119/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T7, 11/120/12Bính DầnTrừHoàng đạo
CN, 12/121/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T2, 13/122/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T3, 14/123/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 15/124/12Canh NgọChấpHắc đạo
T5, 16/125/12Tân MùiPháHắc đạo
T6, 17/126/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T7, 18/127/12Quý DậuThànhHắc đạo
CN, 19/128/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T2, 20/129/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T3, 21/130/12Bính TýBếHắc đạo
T4, 22/11/1Đinh SửuKiếnHoàng đạo
T5, 23/12/1Mậu DầnTrừHắc đạo
T6, 24/13/1Kỷ MãoMãnHắc đạo
T7, 25/14/1Canh ThìnBìnhHoàng đạo
CN, 26/15/1Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 27/16/1Nhâm NgọChấpHắc đạo
T3, 28/17/1Quý MùiPháHoàng đạo
T4, 29/18/1Giáp ThânNguyHắc đạo
T5, 30/19/1Ất DậuThànhHắc đạo
T6, 31/110/1Bính TuấtThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2194

2/1 5/1 7/1 8/1 11/1 12/1 14/1 17/1 19/1 20/1 22/1 25/1 26/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2194

  • 1/1 (10/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (18/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 14/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 21/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 22/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 23/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 24/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 31/1 (10/1 âm) – Vía Thần Tài

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›