Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 10 năm 2194

Tháng 10/2194 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Giáp Ngọ; từ ngày 14/10 là tháng Chín năm Giáp Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2194

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1018/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T5, 2/1019/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T6, 3/1020/8Tân MãoPháHoàng đạo
T7, 4/1021/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
CN, 5/1022/8Quý TỵThànhHắc đạo
T2, 6/1023/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T3, 7/1024/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T4, 8/1025/8Bính ThânKhaiHắc đạo
T5, 9/1026/8Đinh DậuBếHoàng đạo
T6, 10/1027/8Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T7, 11/1028/8Kỷ HợiTrừHắc đạo
CN, 12/1029/8Canh TýMãnHoàng đạo
T2, 13/1030/8Tân SửuBìnhHắc đạo
T3, 14/101/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 15/102/9Quý MãoChấpHắc đạo
T5, 16/103/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T6, 17/104/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T7, 18/105/9Bính NgọThànhHắc đạo
CN, 19/106/9Đinh MùiThuHắc đạo
T2, 20/107/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T3, 21/108/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T4, 22/109/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T5, 23/1010/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T6, 24/1011/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T7, 25/1012/9Quý SửuBìnhHắc đạo
CN, 26/1013/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 27/1014/9Ất MãoChấpHắc đạo
T3, 28/1015/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T4, 29/1016/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T5, 30/1017/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T6, 31/1018/9Kỷ MùiThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2194

2/10 3/10 6/10 7/10 9/10 12/10 14/10 16/10 17/10 20/10 21/10 23/10 26/10 28/10 29/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2194

  • 10/10 (27/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (30/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (7/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 22/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (18/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›