Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2194

Tháng 2/2194 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Giáp Ngọ; từ ngày 21/2 là tháng Hai năm Giáp Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2194

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/211/1Đinh HợiKhaiHắc đạo
CN, 2/212/1Mậu TýBếHoàng đạo
T2, 3/213/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T3, 4/214/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T4, 5/215/1Tân MãoTrừHắc đạo
T5, 6/216/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
T6, 7/217/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
T7, 8/218/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo
CN, 9/219/1Ất MùiChấpHoàng đạo
T2, 10/220/1Bính ThânPháHắc đạo
T3, 11/221/1Đinh DậuNguyHắc đạo
T4, 12/222/1Mậu TuấtThànhHoàng đạo
T5, 13/223/1Kỷ HợiThuHắc đạo
T6, 14/224/1Canh TýKhaiHoàng đạo
T7, 15/225/1Tân SửuBếHoàng đạo
CN, 16/226/1Nhâm DầnKiếnHắc đạo
T2, 17/227/1Quý MãoTrừHắc đạo
T3, 18/228/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo
T4, 19/229/1Ất TỵBìnhHoàng đạo
T5, 20/230/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
T6, 21/21/2Đinh MùiChấpHoàng đạo
T7, 22/22/2Mậu ThânPháHắc đạo
CN, 23/23/2Kỷ DậuNguyHoàng đạo
T2, 24/24/2Canh TuấtThànhHắc đạo
T3, 25/25/2Tân HợiThuHắc đạo
T4, 26/26/2Nhâm TýKhaiHoàng đạo
T5, 27/27/2Quý SửuBếHắc đạo
T6, 28/28/2Giáp DầnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2194

2/2 3/2 6/2 7/2 9/2 12/2 14/2 15/2 18/2 19/2 21/2 23/2 26/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2194

  • 3/2 (13/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 5/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (24/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (7/2 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 3/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›