Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 6 năm 2194

Tháng 6/2194 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Giáp Ngọ; từ ngày 18/6 là tháng Năm năm Giáp Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2194

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/613/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T2, 2/614/4Mậu TýNguyHắc đạo
T3, 3/615/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T4, 4/616/4Canh DầnThuHắc đạo
T5, 5/617/4Tân MãoThuHắc đạo
T6, 6/618/4Nhâm ThìnKhaiHoàng đạo
T7, 7/619/4Quý TỵBếHắc đạo
CN, 8/620/4Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T2, 9/621/4Ất MùiTrừHoàng đạo
T3, 10/622/4Bính ThânMãnHắc đạo
T4, 11/623/4Đinh DậuBìnhHắc đạo
T5, 12/624/4Mậu TuấtĐịnhHoàng đạo
T6, 13/625/4Kỷ HợiChấpHoàng đạo
T7, 14/626/4Canh TýPháHắc đạo
CN, 15/627/4Tân SửuNguyHoàng đạo
T2, 16/628/4Nhâm DầnThànhHắc đạo
T3, 17/629/4Quý MãoThuHắc đạo
T4, 18/61/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T5, 19/62/5Ất TỵBếHắc đạo
T6, 20/63/5Bính NgọKiếnHoàng đạo
T7, 21/64/5Đinh MùiTrừHắc đạo
CN, 22/65/5Mậu ThânMãnHoàng đạo
T2, 23/66/5Kỷ DậuBìnhHoàng đạo
T3, 24/67/5Canh TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 25/68/5Tân HợiChấpHắc đạo
T5, 26/69/5Nhâm TýPháHoàng đạo
T6, 27/610/5Quý SửuNguyHoàng đạo
T7, 28/611/5Giáp DầnThànhHắc đạo
CN, 29/612/5Ất MãoThuHoàng đạo
T2, 30/613/5Bính ThìnKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2194

1/6 3/6 6/6 8/6 9/6 12/6 13/6 15/6 20/6 22/6 23/6 26/6 27/6 29/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2194

  • 1/6 (13/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 3/6 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 22/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (11/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›