Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 8 năm 2194

Tháng 8/2194 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Giáp Ngọ; từ ngày 16/8 là tháng Bảy năm Giáp Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2194

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/815/6Mậu TýChấpHắc đạo
T7, 2/816/6Kỷ SửuPháHắc đạo
CN, 3/817/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T2, 4/818/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T3, 5/819/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T4, 6/820/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T5, 7/821/6Giáp NgọKhaiHắc đạo
T6, 8/822/6Ất MùiBếHắc đạo
T7, 9/823/6Bính ThânKiếnHoàng đạo
CN, 10/824/6Đinh DậuTrừHắc đạo
T2, 11/825/6Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T3, 12/826/6Kỷ HợiBìnhHoàng đạo
T4, 13/827/6Canh TýĐịnhHắc đạo
T5, 14/828/6Tân SửuChấpHắc đạo
T6, 15/829/6Nhâm DầnPháHoàng đạo
T7, 16/81/7Quý MãoNguyHắc đạo
CN, 17/82/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T2, 18/83/7Ất TỵThuHoàng đạo
T3, 19/84/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T4, 20/85/7Đinh MùiBếHoàng đạo
T5, 21/86/7Mậu ThânKiếnHắc đạo
T6, 22/87/7Kỷ DậuTrừHắc đạo
T7, 23/88/7Canh TuấtMãnHoàng đạo
CN, 24/89/7Tân HợiBìnhHắc đạo
T2, 25/810/7Nhâm TýĐịnhHoàng đạo
T3, 26/811/7Quý SửuChấpHoàng đạo
T4, 27/812/7Giáp DầnPháHắc đạo
T5, 28/813/7Ất MãoNguyHắc đạo
T6, 29/814/7Bính ThìnThànhHoàng đạo
T7, 30/815/7Đinh TỵThuHoàng đạo
CN, 31/816/7Mậu NgọKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2194

3/8 4/8 6/8 9/8 11/8 12/8 15/8 17/8 18/8 20/8 23/8 25/8 26/8 29/8 30/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2194

  • 5/8 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 19/8 (4/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám
  • 30/8 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 22/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›