Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 3 năm 2194

Tháng 3/2194 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Hai năm Giáp Ngọ; từ ngày 22/3 là tháng Ba năm Giáp Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 3/2194

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/39/2Ất MãoTrừHoàng đạo
CN, 2/310/2Bính ThìnMãnHắc đạo
T2, 3/311/2Đinh TỵBìnhHắc đạo
T3, 4/312/2Mậu NgọĐịnhHoàng đạo
T4, 5/313/2Kỷ MùiĐịnhHoàng đạo
T5, 6/314/2Canh ThânChấpHắc đạo
T6, 7/315/2Tân DậuPháHoàng đạo
T7, 8/316/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
CN, 9/317/2Quý HợiThànhHắc đạo
T2, 10/318/2Giáp TýThuHoàng đạo
T3, 11/319/2Ất SửuKhaiHắc đạo
T4, 12/320/2Bính DầnBếHoàng đạo
T5, 13/321/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
T6, 14/322/2Mậu ThìnTrừHắc đạo
T7, 15/323/2Kỷ TỵMãnHắc đạo
CN, 16/324/2Canh NgọBìnhHoàng đạo
T2, 17/325/2Tân MùiĐịnhHoàng đạo
T3, 18/326/2Nhâm ThânChấpHắc đạo
T4, 19/327/2Quý DậuPháHoàng đạo
T5, 20/328/2Giáp TuấtNguyHắc đạo
T6, 21/329/2Ất HợiThànhHắc đạo
T7, 22/31/3Bính TýThuHắc đạo
CN, 23/32/3Đinh SửuKhaiHắc đạo
T2, 24/33/3Mậu DầnBếHoàng đạo
T3, 25/34/3Kỷ MãoKiếnHắc đạo
T4, 26/35/3Canh ThìnTrừHoàng đạo
T5, 27/36/3Tân TỵMãnHoàng đạo
T6, 28/37/3Nhâm NgọBìnhHắc đạo
T7, 29/38/3Quý MùiĐịnhHắc đạo
CN, 30/39/3Giáp ThânChấpHoàng đạo
T2, 31/310/3Ất DậuPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 3/2194

1/3 4/3 5/3 7/3 10/3 12/3 13/3 16/3 17/3 19/3 24/3 26/3 27/3 30/3 31/3

Ngày lễ, sự kiện tháng 3/2194

  • 8/3 (16/2 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 11/3 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 24/3 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 26/3 (5/3 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
  • 31/3 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương

Tiết khí trong tháng

  • 5/3 – Kinh trập
  • 20/3 – Xuân phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›