Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 12 năm 2193

Tháng 12/2193 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười một năm Quý Tỵ; từ ngày 23/12 là tháng Chạp năm Quý Tỵ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2193

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/128/11Ất DậuKhaiHoàng đạo
T2, 2/129/11Bính TuấtBếHắc đạo
T3, 3/1210/11Đinh HợiKiếnHắc đạo
T4, 4/1211/11Mậu TýTrừHoàng đạo
T5, 5/1212/11Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T6, 6/1213/11Canh DầnMãnHắc đạo
T7, 7/1214/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
CN, 8/1215/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 9/1216/11Quý TỵChấpHắc đạo
T3, 10/1217/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T4, 11/1218/11Ất MùiNguyHắc đạo
T5, 12/1219/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T6, 13/1220/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T7, 14/1221/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
CN, 15/1222/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T2, 16/1223/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T3, 17/1224/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T4, 18/1225/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T5, 19/1226/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T6, 20/1227/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T7, 21/1228/11Ất TỵChấpHắc đạo
CN, 22/1229/11Bính NgọPháHoàng đạo
T2, 23/121/12Đinh MùiNguyHắc đạo
T3, 24/122/12Mậu ThânThànhHoàng đạo
T4, 25/123/12Kỷ DậuThuHắc đạo
T5, 26/124/12Canh TuấtKhaiHoàng đạo
T6, 27/125/12Tân HợiBếHoàng đạo
T7, 28/126/12Nhâm TýKiếnHắc đạo
CN, 29/127/12Quý SửuTrừHắc đạo
T2, 30/128/12Giáp DầnMãnHoàng đạo
T3, 31/129/12Ất MãoBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2193

1/12 4/12 5/12 7/12 10/12 12/12 13/12 16/12 17/12 19/12 22/12 24/12 26/12 27/12 30/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2193

  • 22/12 (29/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (2/12 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (3/12 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›