Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 6 năm 2193

Tháng 6/2193 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Quý Tỵ; từ ngày 29/6 là tháng Sáu năm Quý Tỵ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2193

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/63/5Nhâm NgọTrừHoàng đạo
CN, 2/64/5Quý MùiMãnHắc đạo
T2, 3/65/5Giáp ThânBìnhHoàng đạo
T3, 4/66/5Ất DậuĐịnhHoàng đạo
T4, 5/67/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T5, 6/68/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T6, 7/69/5Mậu TýPháHoàng đạo
T7, 8/610/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
CN, 9/611/5Canh DầnThànhHắc đạo
T2, 10/612/5Tân MãoThuHoàng đạo
T3, 11/613/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T4, 12/614/5Quý TỵBếHắc đạo
T5, 13/615/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T6, 14/616/5Ất MùiTrừHắc đạo
T7, 15/617/5Bính ThânMãnHoàng đạo
CN, 16/618/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T2, 17/619/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 18/620/5Kỷ HợiChấpHắc đạo
T4, 19/621/5Canh TýPháHoàng đạo
T5, 20/622/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T6, 21/623/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T7, 22/624/5Quý MãoThuHoàng đạo
CN, 23/625/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T2, 24/626/5Ất TỵBếHắc đạo
T3, 25/627/5Bính NgọKiếnHoàng đạo
T4, 26/628/5Đinh MùiTrừHắc đạo
T5, 27/629/5Mậu ThânMãnHoàng đạo
T6, 28/630/5Kỷ DậuBìnhHoàng đạo
T7, 29/61/6Canh TuấtĐịnhHoàng đạo
CN, 30/62/6Tân HợiChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2193

1/6 3/6 4/6 7/6 8/6 10/6 13/6 15/6 16/6 19/6 20/6 22/6 25/6 27/6 28/6 29/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2193

  • 1/6 (3/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 3/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (30/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 20/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›