Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 5 năm 2193

Tháng 5/2193 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Quý Tỵ; từ ngày 30/5 là tháng Năm năm Quý Tỵ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2193

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/51/4Tân HợiNguyHoàng đạo
T5, 2/52/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T6, 3/53/4Quý SửuThuHoàng đạo
T7, 4/54/4Giáp DầnKhaiHắc đạo
CN, 5/55/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T2, 6/56/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T3, 7/57/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T4, 8/58/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T5, 9/59/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T6, 10/510/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T7, 11/511/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
CN, 12/512/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T2, 13/513/4Quý HợiPháHoàng đạo
T3, 14/514/4Giáp TýNguyHắc đạo
T4, 15/515/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T5, 16/516/4Bính DầnThuHắc đạo
T6, 17/517/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T7, 18/518/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
CN, 19/519/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T2, 20/520/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T3, 21/521/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T4, 22/522/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T5, 23/523/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T6, 24/524/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T7, 25/525/4Ất HợiPháHoàng đạo
CN, 26/526/4Bính TýNguyHắc đạo
T2, 27/527/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T3, 28/528/4Mậu DầnThuHắc đạo
T4, 29/529/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T5, 30/51/5Canh ThìnBếHắc đạo
T6, 31/52/5Tân TỵKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2193

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 18/5 20/5 21/5 24/5 25/5 27/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2193

  • 1/5 (1/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (7/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 15/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (19/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›