Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2193

Tháng 11/2193 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Quý Tỵ; từ ngày 24/11 là tháng Mười một năm Quý Tỵ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2193

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/118/10Ất MãoChấpHắc đạo
T7, 2/119/10Bính ThìnPháHoàng đạo
CN, 3/1110/10Đinh TỵNguyHắc đạo
T2, 4/1111/10Mậu NgọThànhHoàng đạo
T3, 5/1112/10Kỷ MùiThuHoàng đạo
T4, 6/1113/10Canh ThânKhaiHắc đạo
T5, 7/1114/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T6, 8/1115/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T7, 9/1116/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
CN, 10/1117/10Giáp TýTrừHắc đạo
T2, 11/1118/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T3, 12/1119/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T4, 13/1120/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T5, 14/1121/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T6, 15/1122/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T7, 16/1123/10Canh NgọNguyHoàng đạo
CN, 17/1124/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T2, 18/1125/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T3, 19/1126/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T4, 20/1127/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T5, 21/1128/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T6, 22/1129/10Bính TýTrừHắc đạo
T7, 23/1130/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
CN, 24/111/11Mậu DầnBìnhHắc đạo
T2, 25/112/11Kỷ MãoĐịnhHoàng đạo
T3, 26/113/11Canh ThìnChấpHắc đạo
T4, 27/114/11Tân TỵPháHắc đạo
T5, 28/115/11Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T6, 29/116/11Quý MùiThànhHắc đạo
T7, 30/117/11Giáp ThânThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2193

2/11 4/11 5/11 8/11 9/11 11/11 14/11 16/11 17/11 20/11 21/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2193

  • 3/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (27/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›