Âm lịch năm Quý Tỵ

Tháng 10 âm lịch năm 2193

Mùng 1 tháng 10 âm lịch năm 2193 là Thứ Sáu, 25/10/2193; rằm tháng 10 là Thứ Sáu, 8/11/2193. Tháng Mười này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Quý Hợi năm Quý Tỵ.

Đổi ngày tháng 10 âm lịch 2193 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/10)Thứ Sáu, 25/10/2193Mậu ThânHắc đạo
Mùng 2 (2/10)Thứ Bảy, 26/10/2193Kỷ DậuHắc đạo
Mùng 3 (3/10)Chủ Nhật, 27/10/2193Canh TuấtHoàng đạo
Mùng 4 (4/10)Thứ Hai, 28/10/2193Tân HợiHoàng đạo
Mùng 5 (5/10)Thứ Ba, 29/10/2193Nhâm TýHắc đạo
Mùng 6 (6/10)Thứ Tư, 30/10/2193Quý SửuHoàng đạo
Mùng 7 (7/10)Thứ Năm, 31/10/2193Giáp DầnHắc đạo
Mùng 8 (8/10)Thứ Sáu, 1/11/2193Ất MãoHắc đạo
Mùng 9 (9/10)Thứ Bảy, 2/11/2193Bính ThìnHoàng đạo
Mùng 10 (10/10)Chủ Nhật, 3/11/2193Đinh TỵHắc đạo
Ngày 11 (11/10)Thứ Hai, 4/11/2193Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 12 (12/10)Thứ Ba, 5/11/2193Kỷ MùiHoàng đạo
Ngày 13 (13/10)Thứ Tư, 6/11/2193Canh ThânHắc đạo
Ngày 14 (14/10)Thứ Năm, 7/11/2193Tân DậuHắc đạo
Rằm (15/10)Thứ Sáu, 8/11/2193Nhâm TuấtHoàng đạo
Ngày 16 (16/10)Thứ Bảy, 9/11/2193Quý HợiHoàng đạo
Ngày 17 (17/10)Chủ Nhật, 10/11/2193Giáp TýHắc đạo
Ngày 18 (18/10)Thứ Hai, 11/11/2193Ất SửuHoàng đạo
Ngày 19 (19/10)Thứ Ba, 12/11/2193Bính DầnHắc đạo
Ngày 20 (20/10)Thứ Tư, 13/11/2193Đinh MãoHắc đạo
Ngày 21 (21/10)Thứ Năm, 14/11/2193Mậu ThìnHoàng đạo
Ngày 22 (22/10)Thứ Sáu, 15/11/2193Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 23 (23/10)Thứ Bảy, 16/11/2193Canh NgọHoàng đạo
Ngày 24 (24/10)Chủ Nhật, 17/11/2193Tân MùiHoàng đạo
Ngày 25 (25/10)Thứ Hai, 18/11/2193Nhâm ThânHắc đạo
Ngày 26 (26/10)Thứ Ba, 19/11/2193Quý DậuHắc đạo
Ngày 27 (27/10)Thứ Tư, 20/11/2193Giáp TuấtHoàng đạo
Ngày 28 (28/10)Thứ Năm, 21/11/2193Ất HợiHoàng đạo
Ngày 29 (29/10)Thứ Sáu, 22/11/2193Bính TýHắc đạo
Ngày 30 (30/10)Thứ Bảy, 23/11/2193Đinh SửuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 10 âm lịch

Cưới hỏi
4 6 11 12 20 24 28 30
Khai trương
4 6 11 12 16 24 28 30
Chuyển nhà, nhập trạch
4 6 11 12 20 24 28
Động thổ, xây nhà
4 6 11 12 19 21 24 28
Mua xe
4 6 11 12 20 24 25 28 30
Ký hợp đồng
4 6 11 12 20 21 24 28
Xuất hành, đi xa
4 6 11 12 16 19 24 28
Cắt tóc
4 6 11 12 24 28 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Ngày lễ trong tháng

  • 10/10 âm (Chủ Nhật, 3/11/2193) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›