Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 10 năm 2193

Tháng 10/2193 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Quý Tỵ; từ ngày 25/10 là tháng Mười năm Quý Tỵ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2193

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/107/9Giáp ThânBếHoàng đạo
T4, 2/108/9Ất DậuKiếnHoàng đạo
T5, 3/109/9Bính TuấtTrừHắc đạo
T6, 4/1010/9Đinh HợiMãnHoàng đạo
T7, 5/1011/9Mậu TýBìnhHắc đạo
CN, 6/1012/9Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T2, 7/1013/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 8/1014/9Tân MãoChấpHắc đạo
T4, 9/1015/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T5, 10/1016/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T6, 11/1017/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T7, 12/1018/9Ất MùiThuHắc đạo
CN, 13/1019/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T2, 14/1020/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T3, 15/1021/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T4, 16/1022/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T5, 17/1023/9Canh TýMãnHắc đạo
T6, 18/1024/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T7, 19/1025/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 20/1026/9Quý MãoChấpHắc đạo
T2, 21/1027/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T3, 22/1028/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T4, 23/1029/9Bính NgọThànhHắc đạo
T5, 24/1030/9Đinh MùiThuHắc đạo
T6, 25/101/10Mậu ThânKhaiHắc đạo
T7, 26/102/10Kỷ DậuBếHắc đạo
CN, 27/103/10Canh TuấtKiếnHoàng đạo
T2, 28/104/10Tân HợiTrừHoàng đạo
T3, 29/105/10Nhâm TýMãnHắc đạo
T4, 30/106/10Quý SửuBìnhHoàng đạo
T5, 31/107/10Giáp DầnĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2193

1/10 2/10 4/10 7/10 9/10 10/10 13/10 14/10 16/10 19/10 21/10 22/10 27/10 28/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2193

  • 3/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (16/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (19/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 13/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (26/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (7/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›